ра́дий
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- rađi
- Rađi, ra-đi, ra-đi-om, chất quang, quang chất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ра́дий | ра́дии |
| Sinh cách | ра́дия | ра́диев |
| Tặng cách | ра́дию | ра́диям |
| Đối cách | ра́дий | ра́дии |
| Công cụ cách | ра́дием | ра́диями |
| Giới cách | ра́дии | ра́диях |