ра́дий радий

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. rađi
  2. Rađi, ra-đi, ra-đi-om, chất quang, quang chất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchра́дийра́дии
Sinh cáchра́дияра́диев
Tặng cáchра́диюра́диям
Đối cáchра́дийра́дии
Công cụ cáchра́диемра́диями
Giới cáchра́диира́диях