равели́н равелин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bình phong, công sự bình phong

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchравели́нравели́ны
Sinh cáchравели́наравели́нов
Tặng cáchравели́нуравели́нам
Đối cáchравели́нравели́ны
Công cụ cáchравели́номравели́нами
Giới cáchравели́неравели́нах