равви́н раввин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giáo sĩ Do Thái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchравви́нравви́ны
Sinh cáchравви́наравви́нов
Tặng cáchравви́нуравви́нам
Đối cáchравви́наравви́нов
Công cụ cáchравви́номравви́нами
Giới cáchравви́неравви́нах