работоспосо́бность работоспособность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. khả năng làm việc
  2. Khả năng lao động, sức làm việc, khả năng làm việc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchработоспосо́бность—
Sinh cáchработоспосо́бности—
Tặng cáchработоспосо́бности—
Đối cáchработоспосо́бность—
Công cụ cáchработоспосо́бностью—
Giới cáchработоспосо́бности—