рабко́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thông tín viên công nhânрабочий корреспондент
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рабко́р | рабко́ры |
| Sinh cách | рабко́ра | рабко́ров |
| Tặng cách | рабко́ру | рабко́рам |
| Đối cách | рабко́ра | рабко́ров |
| Công cụ cách | рабко́ром | рабко́рами |
| Giới cách | рабко́ре | рабко́рах |