рабко́р рабкор

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thông tín viên công nhânрабочий корреспондент

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрабко́ррабко́ры
Sinh cáchрабко́рарабко́ров
Tặng cáchрабко́рурабко́рам
Đối cáchрабко́рарабко́ров
Công cụ cáchрабко́ромрабко́рами
Giới cáchрабко́рерабко́рах