рабиес

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bệnh dại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрабиесрабиесы
Sinh cáchрабиесарабиесов
Tặng cáchрабиесурабиесам
Đối cáchрабиесрабиесы
Công cụ cáchрабиесомрабиесами
Giới cáchрабиесерабиесах