пёстрый

tính từ

Nghĩa

  1. Nhiều màu, tạp sắc, loang lổ, lang, vá
  2. sặc sỡ, lòe loẹt, hoa hoétс яркой окраской
  3. Đa dạng, pha tạp, hỗn tạp

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпёстрыйпёстроепёстраяпёстрые
Sinh cáchпёстрогопёстрогопёстройпёстрых
Tặng cáchпёстромупёстромупёстройпёстрым
Đối cáchпёстрый, пёстрогопёстроепёструюпёстрые, пёстрых
Công cụ cáchпёстрымпёстрымпёстрой, пёстроюпёстрыми
Giới cáchпёстромпёстромпёстройпёстрых
Dạng ngắnпёстрпёстро, пестро́пестра́пёстры, пестры́

Ví dụ

  • пёстрая корова
    [con] bò vá
  • пёстрая кошка
    [con] mèo tam thể
  • пёстрые краски
    những màu sặc sỡ