пёсик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chó nhỏ, cún
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пёсик | пёсики |
| Sinh cách | пёсика | пёсиков |
| Tặng cách | пёсику | пёсикам |
| Đối cách | пёсика | пёсиков |
| Công cụ cách | пёсиком | пёсиками |
| Giới cách | пёсике | пёсиках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пёсик | пёсики |
| Sinh cách | пёсика | пёсиков |
| Tặng cách | пёсику | пёсикам |
| Đối cách | пёсика | пёсиков |
| Công cụ cách | пёсиком | пёсиками |
| Giới cách | пёсике | пёсиках |