Từ điển
Tìm
Cài đặt từ điển
пятьсо́т
пятьсот
khác
Nghĩa
năm trăm
Ví dụ
тысяча пятьсот
một nghìn năm trăm, một nghìn rưởi
Luyện tập với bài kiểm tra
Bài kiểm tra luyện tập
Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
Bài kiểm tra luyện tập
Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
Bài kiểm tra luyện tập
Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2