пято́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nămcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пято́к | пятки́ |
| Sinh cách | пятка́ | пятко́в |
| Tặng cách | пятку́ | пятка́м |
| Đối cách | пято́к | пятки́ |
| Công cụ cách | пятко́м | пятка́ми |
| Giới cách | пятке́ | пятка́х |
Ví dụ
- пяток яицnăm quả trứng
