пятачо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bãi con, khoảnh đất nhỏнебольшая площадка
- mũi lợn, mõm lợnу свиньи
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пятачо́к | пятачки́ |
| Sinh cách | пятачка́ | пятачко́в |
| Tặng cách | пятачку́ | пятачка́м |
| Đối cách | пятачо́к | пятачки́ |
| Công cụ cách | пятачко́м | пятачка́ми |
| Giới cách | пятачке́ | пятачка́х |