пятачо́к пятачок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bãi con, khoảnh đất nhỏнебольшая площадка
  2. mũi lợn, mõm lợnу свиньи

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпятачо́кпятачки́
Sinh cáchпятачка́пятачко́в
Tặng cáchпятачку́пятачка́м
Đối cáchпятачо́кпятачки́
Công cụ cáchпятачко́мпятачка́ми
Giới cáchпятачке́пятачка́х