пята́к пятак

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đồng năm cô-pếch, đồng năm xu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпята́кпятаки́
Sinh cáchпятака́пятако́в
Tặng cáchпятаку́пятака́м
Đối cáchпята́кпятаки́
Công cụ cáchпятако́мпятака́ми
Giới cáchпятаке́пятака́х