пята́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Đồng năm cô-pếch, đồng năm xu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пята́к | пятаки́ |
| Sinh cách | пятака́ | пятако́в |
| Tặng cách | пятаку́ | пятака́м |
| Đối cách | пята́к | пятаки́ |
| Công cụ cách | пятако́м | пятака́ми |
| Giới cách | пятаке́ | пятака́х |