пья́ница
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người nghiện rượu, kẻ rượu chè be bét, sâu rượuразг.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пья́ница | пья́ницы |
| Sinh cách | пья́ницы | пья́ниц |
| Tặng cách | пья́нице | пья́ницам |
| Đối cách | пья́ницу | пья́ниц |
| Công cụ cách | пья́ницей, пья́ницею | пья́ницами |
| Giới cách | пья́нице | пья́ницах |