пье́са
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nhạc phẩmмузыкальное сочинение
- vở kịchдраматическое произведение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пье́са | пье́сы |
| Sinh cách | пье́сы | пье́с |
| Tặng cách | пье́се | пье́сам |
| Đối cách | пье́су | пье́сы |
| Công cụ cách | пье́сой, пье́сою | пье́сами |
| Giới cách | пье́се | пье́сах |

