пы́шность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Mỹ lệ, lộng lẫy, tráng lệ, hoa lệ
- sang trọngвелоколепиеsự, vẻ, tính chất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пы́шность | пы́шности |
| Sinh cách | пы́шности | пы́шностей |
| Tặng cách | пы́шности | пы́шностям |
| Đối cách | пы́шность | пы́шности |
| Công cụ cách | пы́шностью | пы́шностями |
| Giới cách | пы́шности | пы́шностях |