пы́хать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể пыхну́тьthở hắt, phụt, thở mạnh
Nghĩa
- phả ra, bốc lửa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пы́шу |
| ты | пы́шешь |
| он / она / оно | пы́шет |
| мы | пы́шем |
| вы | пы́шете |
| они | пы́шут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пы́хал |
| Giống cái | пы́хала |
| Giống trung | пы́хало |
| Số nhiều | пы́хали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пы́шь |
| Số nhiều | пы́шьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пы́шущий | пы́хавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пы́ша | пыхав, пыхавши |