пы́хать пыхать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. phả ra, bốc lửa

Chia động từ

Hiện tại
япы́шу
тыпы́шешь
он / она / онопы́шет
мыпы́шем
выпы́шете
онипы́шут
Quá khứ
Giống đựcпы́хал
Giống cáiпы́хала
Giống trungпы́хало
Số nhiềuпы́хали
Mệnh lệnh
Số ítпы́шь
Số nhiềuпы́шьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпы́шущийпы́хавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпы́шапыхав, пыхавши