пыли́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể запыли́тьсяPhủ bụi
Nghĩa
- Phủ bụi, bám bụi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пылю́сь |
| ты | пыли́шься |
| он / она / оно | пыли́тся |
| мы | пыли́мся |
| вы | пыли́тесь |
| они | пыля́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пыли́лся |
| Giống cái | пыли́лась |
| Giống trung | пыли́лось |
| Số nhiều | пыли́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пыли́сь |
| Số nhiều | пыли́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пыля́щийся | пыли́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пыля́сь | пылившись |