пыли́ться пылиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Phủ bụi, bám bụi

Chia động từ

Hiện tại
япылю́сь
тыпыли́шься
он / она / онопыли́тся
мыпыли́мся
выпыли́тесь
онипыля́тся
Quá khứ
Giống đựcпыли́лся
Giống cáiпыли́лась
Giống trungпыли́лось
Số nhiềuпыли́лись
Mệnh lệnh
Số ítпыли́сь
Số nhiềuпыли́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпыля́щийсяпыли́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпыля́сьпылившись