Từ điển

    пушту́ пушту

    danh từgiống đựcbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. tiếng Pashto, ngôn ngữ Pashto

    Từ đồng nghĩa

    афга́нскийAІp-ga-ni-xtan, AІp-ga-ni-xtăngпашто
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)