путепрово́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cầu vượt, đường vượt
- cầu vượt, cầu ngầm, cầu nối
- cầu ngầm, đường ngầm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | путепрово́д | путепрово́ды |
| Sinh cách | путепрово́да | путепрово́дов |
| Tặng cách | путепрово́ду | путепрово́дам |
| Đối cách | путепрово́д | путепрово́ды |
| Công cụ cách | путепрово́дом | путепрово́дами |
| Giới cách | путепрово́де | путепрово́дах |