путе́ец
danh từđộng vật
Nghĩa
- công nhân đường sắt, kỹ sư đường sắt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | путе́ец | путе́йцы |
| Sinh cách | путе́йца | путе́йцев |
| Tặng cách | путе́йцу | путе́йцам |
| Đối cách | путе́йца | путе́йцев |
| Công cụ cách | путе́йцем | путе́йцами |
| Giới cách | путе́йце | путе́йцах |