пу́стошь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đất trống, đẩt bỏ không, đất hoang
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пу́стошь | пу́стоши |
| Sinh cách | пу́стоши | пу́стошей |
| Tặng cách | пу́стоши | пу́стошам |
| Đối cách | пу́стошь | пу́стоши |
| Công cụ cách | пу́стошью | пу́стошами |
| Giới cách | пу́стоши | пу́стошах |