пустота́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự trống rỗngперен.
- sự trống rỗng
- sự rỗng tuếchотсутствие содержания
- khoảng trốngотсутствие содержания
- sự trống trảiперен.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пустота́ | пусто́ты |
| Sinh cách | пустоты́ | пусто́т |
| Tặng cách | пустоте́ | пусто́там |
| Đối cách | пустоту́ | пусто́ты |
| Công cụ cách | пустото́й, пустото́ю | пусто́тами |
| Giới cách | пустоте́ | пусто́тах |
