пустосло́вить пустословить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nói chuyện phiếm
  2. nói hão
  3. Ba hoa rỗng tuếch, trống tuếch, rỗng tuếch, rỗng, hoang vắng, vắng vẻ, vắng ngắt, vắng teo, không đứng đắn, nhẹ dạ, suông, vã, vu vơ, hão huyềnср. пустой 1, 2, 3
  4. chân khôngkhoảngфиз.
  5. khoảng khôngнезполненное пространство

Chia động từ

Hiện tại
япустосло́влю
тыпустосло́вишь
он / она / онопустосло́вит
мыпустосло́вим
выпустосло́вите
онипустосло́вят
Quá khứ
Giống đựcпустосло́вил
Giống cáiпустосло́вила
Giống trungпустосло́вило
Số nhiềuпустосло́вили
Mệnh lệnh
Số ítпустосло́вь
Số nhiềuпустосло́вьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпустосло́вящийпустосло́вивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпустосло́вяпустословив, пустословивши