пустоме́ля
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- kẻ nói nhảm, kẻ nói suông, kẻ rỗng tuếch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пустоме́ля | пустоме́ли |
| Sinh cách | пустоме́ли | пустоме́ль |
| Tặng cách | пустоме́ле | пустоме́лям |
| Đối cách | пустоме́лю | пустоме́ль |
| Công cụ cách | пустоме́лей, пустоме́лею | пустоме́лями |
| Giới cách | пустоме́ле | пустоме́лях |