пустозво́н пустозвон

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ khoác lác
  2. người nói hươu nói vượn
  3. Kẻ ba hoa, kẻ nói hão, đồ ba láp, kẻ bẻm mép, đồ béo méprỗng tuếch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпустозво́нпустозво́ны
Sinh cáchпустозво́напустозво́нов
Tặng cáchпустозво́нупустозво́нам
Đối cáchпустозво́напустозво́нов
Công cụ cáchпустозво́номпустозво́нами
Giới cáchпустозво́непустозво́нах