пусте́ть пустеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Trở nên trống rỗngrỗng tuếch, rỗng
  2. trở nên vắng ngắtстановитья безлюднымhoang vắng, vắng vẻ

Chia động từ

Hiện tại
япусте́ю
тыпусте́ешь
он / она / онопусте́ет
мыпусте́ем
выпусте́ете
онипусте́ют
Quá khứ
Giống đựcпусте́л
Giống cáiпусте́ла
Giống trungпусте́ло
Số nhiềuпусте́ли
Mệnh lệnh
Số ítпусте́й
Số nhiềuпусте́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпусте́ющийпусте́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпусте́япустев, пустевши