пуска́тель
danh từbất động vật
Nghĩa
- bộ khởi động, công tắc tơ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пуска́тель | пуска́тели |
| Sinh cách | пуска́теля | пуска́телей |
| Tặng cách | пуска́телю | пуска́телям |
| Đối cách | пуска́тель | пуска́тели |
| Công cụ cách | пуска́телем | пуска́телями |
| Giới cách | пуска́теле | пуска́телях |