пузырёк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bong bóngв жидкостиcái
  2. ve, lọ nhỏ, lọ conбутылочкаcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпузырёкпузырьки́
Sinh cáchпузырька́пузырько́в
Tặng cáchпузырьку́пузырька́м
Đối cáchпузырёкпузырьки́
Công cụ cáchпузырько́мпузырька́ми
Giới cáchпузырьке́пузырька́х