пузырёк
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bong bóngв жидкостиcái
- ve, lọ nhỏ, lọ conбутылочкаcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пузырёк | пузырьки́ |
| Sinh cách | пузырька́ | пузырько́в |
| Tặng cách | пузырьку́ | пузырька́м |
| Đối cách | пузырёк | пузырьки́ |
| Công cụ cách | пузырько́м | пузырька́ми |
| Giới cách | пузырьке́ | пузырька́х |