пско́вский псковский

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc Pskov, của Pskov

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпско́вскийпско́вскоепско́вскаяпско́вские
Sinh cáchпско́вскогопско́вскогопско́вскойпско́вских
Tặng cáchпско́вскомупско́вскомупско́вскойпско́вским
Đối cáchпско́вский, пско́вскогопско́вскоепско́вскуюпско́вские, пско́вских
Công cụ cáchпско́вскимпско́вскимпско́вской, пско́вскоюпско́вскими
Giới cáchпско́вскомпско́вскомпско́вскойпско́вских
Dạng ngắnпско́вскпско́вскопско́вскапско́вски