пско́вич
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người Pskov, dân thành Pskov
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пско́вич | псковичи́ |
| Sinh cách | псковича́ | псковиче́й |
| Tặng cách | псковичу́ | псковича́м |
| Đối cách | псковича́ | псковиче́й |
| Công cụ cách | псковичо́м | псковича́ми |
| Giới cách | псковиче́ | псковича́х |