психиа́тр психиатр

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Thầy thuốc thần kinh, bác sĩ tâm thần, thầy thuốc tinh thần

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпсихиа́трпсихиа́тры
Sinh cáchпсихиа́трапсихиа́тров
Tặng cáchпсихиа́трупсихиа́трам
Đối cáchпсихиа́трапсихиа́тров
Công cụ cáchпсихиа́тромпсихиа́трами
Giới cáchпсихиа́трепсихиа́трах