пси́на псина
danh từđộng vật
Nghĩa
- chó
- mùi chó
- thịt chóмясо собаки
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | пси́на | пси́ны |
|---|
| Sinh cách | пси́ны | пси́н |
|---|
| Tặng cách | пси́не | пси́нам |
|---|
| Đối cách | пси́ну | пси́н |
|---|
| Công cụ cách | пси́ной, пси́ною | пси́нами |
|---|
| Giới cách | пси́не | пси́нах |
|---|
Nghĩa
- chó, thuộc về chó, chó má
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | пси́ный | пси́ное | пси́ная | пси́ные |
|---|
| Sinh cách | пси́ного | пси́ного | пси́ной | пси́ных |
|---|
| Tặng cách | пси́ному | пси́ному | пси́ной | пси́ным |
|---|
| Đối cách | пси́ный, пси́ного | пси́ное | пси́ную | пси́ные, пси́ных |
|---|
| Công cụ cách | пси́ным | пси́ным | пси́ной, пси́ною | пси́ными |
|---|
| Giới cách | пси́ном | пси́ном | пси́ной | пси́ных |
|---|
| Dạng ngắn | пси́н | пси́но | пси́на | пси́ны |
|---|