прямолине́йность прямолинейность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cứng nhắc, cứng ngắc, máy móc, thẳng đuột, không mềm dẻo, không linh hoạtотсутствие гибкостиtính
  2. Theo đường thẳng, theo trực tuyến
  3. trực tính, thẳng thắn, ngay thẳng, thẳng băngпрямотаtính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпрямолине́йностьпрямолине́йности
Sinh cáchпрямолине́йностипрямолине́йностей
Tặng cáchпрямолине́йностипрямолине́йностям
Đối cáchпрямолине́йностьпрямолине́йности
Công cụ cáchпрямолине́йностьюпрямолине́йностями
Giới cáchпрямолине́йностипрямолине́йностях