проя́вка
danh từbất động vật
Nghĩa
- rửa phim, xử lý phimof film/photos
- sự biểu hiện, sự thể hiện, sự xuất hiện, sự phô bày
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | проя́вка | проя́вки |
| Sinh cách | проя́вки | проя́вок |
| Tặng cách | проя́вке | проя́вкам |
| Đối cách | проя́вку | проя́вки |
| Công cụ cách | проя́вкой, проя́вкою | проя́вками |
| Giới cách | проя́вке | проя́вках |