проя́вка проявка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. rửa phim, xử lý phimof film/photos
  2. sự biểu hiện, sự thể hiện, sự xuất hiện, sự phô bày

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпроя́вкапроя́вки
Sinh cáchпроя́вкипроя́вок
Tặng cáchпроя́вкепроя́вкам
Đối cáchпроя́вкупроя́вки
Công cụ cáchпроя́вкой, проя́вкоюпроя́вками
Giới cáchпроя́вкепроя́вках