прошля́пить прошляпить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. để lỡ, làm hỏng, làm bừa bãi, làm sai

Chia động từ

Tương lai
япрошля́плю
тыпрошля́пишь
он / она / онопрошля́пит
мыпрошля́пим
выпрошля́пите
онипрошля́пят
Quá khứ
Giống đựcпрошля́пил
Giống cáiпрошля́пила
Giống trungпрошля́пило
Số nhiềuпрошля́пили
Mệnh lệnh
Số ítпрошля́пь
Số nhiềuпрошля́пьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прошля́пивший
Bị động—прошля́пленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—прошля́пив, прошляпивши