прочте́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự đọc kỹ
- sự đọc, cách đọc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прочте́ние | прочте́ния |
| Sinh cách | прочте́ния | прочте́ний |
| Tặng cách | прочте́нию | прочте́ниям |
| Đối cách | прочте́ние | прочте́ния |
| Công cụ cách | прочте́нием | прочте́ниями |
| Giới cách | прочте́нии | прочте́ниях |