прочерти́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- kẻ đường
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | прочерчу́ |
| ты | проче́ртишь |
| он / она / оно | проче́ртит |
| мы | проче́ртим |
| вы | проче́ртите |
| они | проче́ртят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | прочерти́л |
| Giống cái | прочерти́ла |
| Giống trung | прочерти́ло |
| Số nhiều | прочерти́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | прочерти́ |
| Số nhiều | прочерти́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | прочерти́вший |
| Bị động | — | проче́рченный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | прочерти́в, прочертивши, прочертя́ |