процеду́ра процедура

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. liệu trình
  2. quy trình
  3. thủ tục
  4. Thủ tục, thể thức
  5. — liệu phápпроцесс лечения

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпроцеду́рапроцеду́ры
Sinh cáchпроцеду́рыпроцеду́р
Tặng cáchпроцеду́репроцеду́рам
Đối cáchпроцеду́рупроцеду́ры
Công cụ cáchпроцеду́рой, процеду́роюпроцеду́рами
Giới cáchпроцеду́репроцеду́рах

Ví dụ

  • процедура голосования
    thủ tục bỏ phiếu
  • судевная процедура
    thủ tục tố tụng (xét xử)
  • ходить на процедуры
    đi làm liệu pháp