процеду́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- liệu trình
- quy trình
- thủ tục
- Thủ tục, thể thức
- — liệu phápпроцесс лечения
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | процеду́ра | процеду́ры |
| Sinh cách | процеду́ры | процеду́р |
| Tặng cách | процеду́ре | процеду́рам |
| Đối cách | процеду́ру | процеду́ры |
| Công cụ cách | процеду́рой, процеду́рою | процеду́рами |
| Giới cách | процеду́ре | процеду́рах |
Ví dụ
- процедура голосованияthủ tục bỏ phiếu
- судевная процедураthủ tục tố tụng (xét xử)
- ходить на процедурыđi làm liệu pháp
