прохо́жая
danh từ
Nghĩa
- người phụ nữ đi ngang, nữ khách bộ hành, người phụ nữ qua đường
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | прохо́жий | прохо́жее | прохо́жая | прохо́жие |
| Sinh cách | прохо́жего | прохо́жего | прохо́жей | прохо́жих |
| Tặng cách | прохо́жему | прохо́жему | прохо́жей | прохо́жим |
| Đối cách | прохо́жий, прохо́жего | прохо́жее | прохо́жую | прохо́жие, прохо́жих |
| Công cụ cách | прохо́жим | прохо́жим | прохо́жей, (прохо́жею) | прохо́жими |
| Giới cách | прохо́жем | прохо́жем | прохо́жей | прохо́жих |