прохо́дчик проходчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Thợ đào lò

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпрохо́дчикпрохо́дчики
Sinh cáchпрохо́дчикапрохо́дчиков
Tặng cáchпрохо́дчикупрохо́дчикам
Đối cáchпрохо́дчикапрохо́дчиков
Công cụ cáchпрохо́дчикомпрохо́дчиками
Giới cáchпрохо́дчикепрохо́дчиках