прохо́дчик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Thợ đào lò
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прохо́дчик | прохо́дчики |
| Sinh cách | прохо́дчика | прохо́дчиков |
| Tặng cách | прохо́дчику | прохо́дчикам |
| Đối cách | прохо́дчика | прохо́дчиков |
| Công cụ cách | прохо́дчиком | прохо́дчиками |
| Giới cách | прохо́дчике | прохо́дчиках |