проходиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đi dạo, đi lại, tản bộ

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпроходящийсяпроходи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпроходясьпроходившись