проходиться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể пройти́сьđi dạo, đi bộ
Nghĩa
- đi dạo, đi lại, tản bộ
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | проходящийся | проходи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | проходясь | проходившись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | проходящийся | проходи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | проходясь | проходившись |