профессиона́льность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính chuyên nghiệp, chất lượng chuyên nghiệp, năng lực chuyên môn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | профессиона́льность | — |
| Sinh cách | профессиона́льности | — |
| Tặng cách | профессиона́льности | — |
| Đối cách | профессиона́льность | — |
| Công cụ cách | профессиона́льностью | — |
| Giới cách | профессиона́льности | — |