протоко́л протокол

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Biên bản, ký lụcbản
  2. Nghị định thư, thư nghị định

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпротоко́лпротоко́лы
Sinh cáchпротоко́лапротоко́лов
Tặng cáchпротоко́лупротоко́лам
Đối cáchпротоко́лпротоко́лы
Công cụ cáchпротоко́ломпротоко́лами
Giới cáchпротоко́лепротоко́лах

Ví dụ

  • протокол собрания
    biên bản hội nghị
  • протокол допроса
    biên bản hỏi (lấy) cung
  • составить протокол
    lập biên bản