протоко́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Biên bản, ký lụcbản
- Nghị định thư, thư nghị định
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | протоко́л | протоко́лы |
| Sinh cách | протоко́ла | протоко́лов |
| Tặng cách | протоко́лу | протоко́лам |
| Đối cách | протоко́л | протоко́лы |
| Công cụ cách | протоко́лом | протоко́лами |
| Giới cách | протоко́ле | протоко́лах |
Ví dụ
- протокол собранияbiên bản hội nghị
- протокол допросаbiên bản hỏi (lấy) cung
- составить протоколlập biên bản
