противоречи́вость
danh từbất động vật
Nghĩa
- Mâu thuẫn, trái ngược
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | противоречи́вость | противоречи́вости |
| Sinh cách | противоречи́вости | противоречи́востей |
| Tặng cách | противоречи́вости | противоречи́востям |
| Đối cách | противоречи́вость | противоречи́вости |
| Công cụ cách | противоречи́востью | противоречи́востями |
| Giới cách | противоречи́вости | противоречи́востях |
Ví dụ
- противоречивость показанийsự mâu thuẫn (trái ngược) của các lời cung khai, các lời cung khai trái ngược nhau (mâu thuẫn) nhau