противле́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự kháng cự, sự phản kháng, sự đối kháng, sự chống đối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | противле́ние | противле́ния |
| Sinh cách | противле́ния | противле́ний |
| Tặng cách | противле́нию | противле́ниям |
| Đối cách | противле́ние | противле́ния |
| Công cụ cách | противле́нием | противле́ниями |
| Giới cách | противле́нии | противле́ниях |