проти́виться противиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chống lại, phản đối lại, phản kháng lại, đối lập lại

Chia động từ

Hiện tại
япроти́влюсь
тыпроти́вишься
он / она / онопроти́вится
мыпроти́вимся
выпроти́витесь
онипроти́вятся
Quá khứ
Giống đựcпроти́вился
Giống cáiпроти́вилась
Giống trungпроти́вилось
Số nhiềuпроти́вились
Mệnh lệnh
Số ítпроти́вься
Số nhiềuпроти́вьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпроти́вящийсяпроти́вившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпроти́вясьпроти́вившись