проспе́кт проспект

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đại lộУлица
  2. đại lộ, bản giới thiệu, sách mỏng, tờ gấp
  3. đường phốУлица

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпроспе́ктпроспе́кты
Sinh cáchпроспе́ктапроспе́ктов
Tặng cáchпроспе́ктупроспе́ктам
Đối cáchпроспе́ктпроспе́кты
Công cụ cáchпроспе́ктомпроспе́ктами
Giới cáchпроспе́ктепроспе́ктах