проспе́кт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đại lộУлица
- đại lộ, bản giới thiệu, sách mỏng, tờ gấp
- đường phốУлица
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | проспе́кт | проспе́кты |
| Sinh cách | проспе́кта | проспе́ктов |
| Tặng cách | проспе́кту | проспе́ктам |
| Đối cách | проспе́кт | проспе́кты |
| Công cụ cách | проспе́ктом | проспе́ктами |
| Giới cách | проспе́кте | проспе́ктах |
