просочи́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- rò rỉ tin
- thấm qua, rỉ ra
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | просочу́сь |
| ты | просочи́шься |
| он / она / оно | просочи́тся |
| мы | просочи́мся |
| вы | просочи́тесь |
| они | просоча́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | просочи́лся |
| Giống cái | просочи́лась |
| Giống trung | просочи́лось |
| Số nhiều | просочи́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | просочи́сь |
| Số nhiều | просочи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | просочи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | просоча́сь, просочи́вшись |