просочи́ться просочиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rò rỉ tin
  2. thấm qua, rỉ ra

Chia động từ

Tương lai
япросочу́сь
тыпросочи́шься
он / она / онопросочи́тся
мыпросочи́мся
выпросочи́тесь
онипросоча́тся
Quá khứ
Giống đựcпросочи́лся
Giống cáiпросочи́лась
Giống trungпросочи́лось
Số nhiềuпросочи́лись
Mệnh lệnh
Số ítпросочи́сь
Số nhiềuпросочи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—просочи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—просоча́сь, просочи́вшись