просмо́тр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sai lầm, sơ suấtошибка
- Xem [ ]|
- xem quaрукописей и т. п.sự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | просмо́тр | просмо́тры |
| Sinh cách | просмо́тра | просмо́тров |
| Tặng cách | просмо́тру | просмо́трам |
| Đối cách | просмо́тр | просмо́тры |
| Công cụ cách | просмо́тром | просмо́трами |
| Giới cách | просмо́тре | просмо́трах |
Ví dụ
- предварительный просмотр фильма[cuộc] xem duyệt phim, xem phim trước khi đưa chiếu rộng rãi