проскрипе́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- kêu cót két, nói khàn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | проскриплю́ |
| ты | проскрипи́шь |
| он / она / оно | проскрипи́т |
| мы | проскрипи́м |
| вы | проскрипи́те |
| они | проскрипя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | проскрипе́л |
| Giống cái | проскрипе́ла |
| Giống trung | проскрипе́ло |
| Số nhiều | проскрипе́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | проскрипи́ |
| Số nhiều | проскрипи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | проскрипе́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | проскрипе́в, проскрипевши |